sổ mũi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng nước mũi chảy ra từ mũi một cách không kiểm soát: Đây là một triệu chứng thường gặp khi bị cảm lạnh, dị ứng hoặc mắc một số bệnh về đường hô hấp.
Động từ (dùng trong cấu trúc "bị sổ mũi"):
- Trải qua tình trạng nước mũi chảy ra: Chỉ hành động hoặc trạng thái bị chảy nước mũi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Triệu chứng đầu tiên của bệnh thường là sổ mũi.
- Sổ mũi kéo dài có thể khiến người bệnh khó chịu.
Động từ (trong cấu trúc):
- Trời trở lạnh khiến em bé bị sổ mũi.
- Mỗi khi đến mùa hoa nở, tôi lại bị sổ mũi vì dị ứng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sổ mũi, nước mắt": Thành ngữ mô tả tình trạng ốm, cảm cúm nặng với nhiều triệu chứng khó chịu.
- Cảm cúm khiến anh ấy sổ mũi, nước mắt suốt mấy ngày.
Biến thể và từ gần giống
Chảy nước mũi: Cụm từ đồng nghĩa, mô tả trực tiếp hành động.
- Triệu chứng chính của bệnh là chảy nước mũi.
Viêm mũi dị ứng: Một bệnh lý thường có triệu chứng chính là sổ mũi.
- Cảm lạnh: Một bệnh thông thường mà sổ mũi là một trong những dấu hiệu điển hình.
Từ đồng nghĩa
- Chảy nước mũi: Mô tả cùng một hiện tượng.
- Nghẹt mũi, chảy nước mũi: Thường đi đôi với nhau khi mô tả các triệu chứng bệnh về mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bị sổ mũi: Cụm động từ thông dụng nhất.
- Trẻ nhỏ dễ bị sổ mũi khi thời tiết thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Sổ mũi, tèm lem: Cách nói hình tượng, thường dùng với trẻ em, mô tả tình trạng nước mũi chảy nhiều không lau kịp.
- Bé bị cảm, sổ mũi tèm lem cả ngày.
- Chảy nước mũi ra: Trời rét bị sổ mũi.